chanh cốm
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một giống chanh nhỏ, vỏ màu xanh lục đậm: "chanh cốm" là tên gọi một loại chanh có kích thước nhỏ, quả tròn, vỏ dày và có màu xanh lục đậm đặc trưng.
- (Nghĩa bóng, cũ) Cô gái trẻ, thiếu nữ: Trong văn học hoặc cách nói cũ, "chanh cốm" đôi khi được dùng với nghĩa bóng để ví von chỉ một cô gái trẻ, mới lớn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa đen):
- Mẹ tôi thường dùng chanh cốm để pha nước chấm. (Mẹ tôi thường dùng chanh cốm để pha nước chấm.)
- Vỏ chanh cốm màu xanh đậm, mùi thơm rất đặc trưng. (Vỏ chanh cốm màu xanh đậm, mùi thơm rất đặc trưng.)
Danh từ (nghĩa bóng):
- Thuở ấy, nàng chỉ là một "chanh cốm" mới lớn. (Thuở ấy, nàng chỉ là một "chanh cốm" mới lớn.) - Lưu ý: Cách dùng này hiện nay ít phổ biến.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Chanh cốm" trong ẩm thực: Loại chanh này thường được dùng làm gia vị, pha nước chấm, hoặc lấy vỏ thơm để tạo hương vị cho các món ăn.
- Nước mắm chanh cốm có hương vị rất khác biệt. (Nước mắm chanh cốm có hương vị rất khác biệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Chanh (danh từ): Tên gọi chung cho các loại thuộc chi , quả có vị chua.
- Chanh ta (danh từ): Một loại chanh phổ biến ở Việt Nam, quả nhỏ, vỏ mỏng, nhiều hạt.
- Chanh vàng (danh từ): Loại chanh có vỏ màu vàng khi chín, thường gặp trong siêu thị.
Từ đồng nghĩa
- Chanh giấy (danh từ): Một tên gọi khác cho cùng hoặc một loại chanh tương tự "chanh cốm", vỏ dày, dễ bóc.
- Thiếu nữ (danh từ): Từ đồng nghĩa với nghĩa bóng (cũ) của "chanh cốm".
Thành ngữ liên quan